mở rộng
Động từ:
- Làm cho trở nên rộng hơn về mặt không gian, quy mô hoặc phạm vi: Hành động tăng diện tích, kích thước, quy mô hoặc phạm vi hoạt động của một đối tượng nào đó.
- Phát triển, làm cho bao hàm nhiều hơn: Hành động phát triển một khái niệm, ý tưởng, quy tắc để nó trở nên bao quát, áp dụng cho nhiều trường hợp hơn.
Tính từ (thường dùng trong các cụm danh từ):
- Có tính chất được làm rộng ra, phát triển thêm: Dùng để mô tả một cái gì đó đã được gia tăng về quy mô hoặc phạm vi.
Động từ:
- Thành phố đang có kế hoạch mở rộng con đường này để giảm ùn tắc. (Hành động làm cho con đường rộng hơn về mặt không gian.)
- Công ty muốn mở rộng thị trường sang các nước láng giềng. (Hành động phát triển, gia tăng phạm vi hoạt động.)
- Giáo viên yêu cầu học sinh mở rộng ý tưởng cho bài luận. (Hành động phát triển, làm cho ý tưởng chi tiết và sâu sắc hơn.)
Tính từ (trong cụm danh từ):
- Đây là định nghĩa mở rộng của thuật ngữ. (Định nghĩa đã được phát triển, giải thích chi tiết hơn.)
- Khu vực mở rộng của nhà máy sẽ đi vào hoạt động vào năm sau. (Phần được xây thêm, làm cho nhà máy rộng hơn.)
"mở rộng tầm mắt": làm cho hiểu biết, nhận thức trở nên rộng hơn.
- Chuyến đi châu Âu đã giúp tôi mở rộng tầm mắt. (Chuyến đi làm tăng hiểu biết, trải nghiệm của tôi.)
"mở rộng vòng tay": thể hiện sự chào đón, bao dung rộng lớn.
- Thành phố mở rộng vòng tay chào đón các du khách. (Thành phố chào đón du khách một cách nồng nhiệt, thân thiện.)
"mở rộng quan hệ": phát triển, thiết lập thêm nhiều mối quan hệ.
- Một trong những mục tiêu của khóa học là giúp sinh viên mở rộng quan hệ. (Giúp sinh viên có thêm nhiều mối quan hệ mới.)
Sự mở rộng (danh từ): hành động hoặc kết quả của việc mở rộng.
- Sự mở rộng của đô thị đang diễn ra rất nhanh. (Quá trình đô thị trở nên rộng hơn.)
Mở mang (động từ): làm cho phát triển, hiểu biết thêm (thường dùng với tri thức, tầm nhìn).
- Đọc sách giúp mở mang kiến thức. (Làm cho kiến thức phong phú hơn.)
Nới rộng (động từ): làm cho rộng ra một cách cụ thể, thường về không gian hoặc giới hạn.
- Họ phải nới rộng cửa để đưa chiếc tủ vào. (Làm cho khung cửa rộng ra tạm thời.)
- Phát triển: làm cho lớn mạnh, tiến triển lên.
- Khuếch trương: làm cho rộng rãi, phổ biến ra (thường dùng trong kinh doanh, ảnh hưởng).
- Mở mang: (như đã nêu ở trên).
- Thu hẹp: làm cho nhỏ lại, ít đi về quy mô hoặc phạm vi.
- Giới hạn: đặt ra hoặc duy trì một phạm vi, mức độ nhất định, không cho mở rộng.
(Trong tiếng Việt, khái niệm "phrasal verb" không hoàn toàn tương đương. Dưới đây là các cụm động từ thông dụng với "mở rộng") - Mở rộng ra: nhấn mạnh hướng hoặc kết quả của hành động mở rộng. - Cánh đồng mở rộng ra tận chân trời. (Cánh đồng trải dài, rộng đến tận chân trời.)
- Mở rộng thêm: tiếp tục làm cho rộng hơn nữa.
- Sau đợt cải tạo lần một, họ dự định sẽ mở rộng thêm khuôn viên trường. (Tiếp tục phát triển, làm rộng thêm.)
- Mở rộng tấm lòng: trở nên rộng lượng, bao dung, sẵn sàng chia sẻ và thấu hiểu hơn.
- Hãy mở rộng tấm lòng để cảm thông với hoàn cảnh của người khác. (Hãy trở nên bao dung và thấu hiểu.)